five-finger excercise
/'faiv,fiɳgə'eksəsaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập luyện (pianô) cả năm ngón tay: Một bài tập âm nhạc đơn giản, thường dành cho người mới học đàn piano, được thiết kế để luyện tập sự linh hoạt, độc lập và sức mạnh của cả năm ngón tay trên bàn phím.
- Bài tập cơ bản, công việc dễ dàng: (Nghĩa mở rộng, ẩn dụ) Một nhiệm vụ hoặc hoạt động đơn giản, dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng, giống như một bài tập khởi động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piano teacher assigned a new five-finger exercise to improve my dexterity. (Giáo viên dạy piano giao một bài tập luyện năm ngón mới để cải thiện sự khéo léo của tôi.)
- For an experienced programmer like him, debugging that simple code was just a five-finger exercise. (Đối với một lập trình viên dày dặn kinh nghiệm như anh ấy, việc gỡ lỗi đoạn mã đơn giản đó chỉ là một bài tập dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phép ẩn dụ: Cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ bên ngoài lĩnh vực âm nhạc để mô tả bất kỳ nhiệm vụ nào rất dễ dàng hoặc cơ bản đối với người có kỹ năng.
- Writing a short report like this is a five-finger exercise for her. (Viết một báo cáo ngắn như thế này là chuyện dễ như chơi đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Piano exercise (n): bài tập piano (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ dành riêng cho năm ngón).
- Warm-up exercise (n): bài tập khởi động (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Child's play: việc dễ như chơi, việc trẻ con.
- Piece of cake: việc dễ dàng, dễ như ăn bánh.
- Simple task: nhiệm vụ đơn giản.
- Basic drill: bài tập cơ bản, luyện tập cơ bản.
Thành ngữ liên quan
- To be a five-finger exercise: Là một việc rất dễ dàng, không thử thách.
- After years of complex projects, managing this small team is a five-finger exercise for him. (Sau nhiều năm làm các dự án phức tạp, việc quản lý nhóm nhỏ này quá dễ dàng đối với anh ta.)
danh từ
- bài tập luyện (pianô) cả năm ngón tay